Kết quả tra từ “目录”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目录mù lù
目录: mục lục; bảng mục lục; danh bạ (trên ổ cứng máy tính); danh sách; nội dung
目录学mù lù xué
目录学: thư mục học
子目录zǐ mù lù
子目录: thư mục con (tin học)