Kết quả tra từ “目击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目击mù jī
目击: nhìn thấy tận mắt; chứng kiến
目击者mù jī zhě
目击者: người chứng kiến tận mắt