Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
目击者目擊者

mù jī zhě

目击者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 目击者 trong tiếng Việt

người chứng kiến tận mắt

Tra từ liên quan