Kết quả tra từ “目下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目下mù xià
目下: hiện tại
目下十行mù xià shí háng
目下十行: xem 一目十行[yi1 mu4 shi2 hang2]