Kết quả tra từ “盟约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盟约méng yuē
盟约: hợp đồng liên minh; lời thề hoặc hiệp ước giữa các đồng minh