Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盟约盟約

méng yuē

盟约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盟约 trong tiếng Việt

hợp đồng liên minh; lời thề hoặc hiệp ước giữa các đồng minh

Tra từ liên quan