Kết quả tra từ “盟兄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盟兄méng xiōng
盟兄: huynh trưởng kết nghĩa
盟兄弟méng xiōng dì
盟兄弟: anh em kết nghĩa