Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盟兄

méng xiōng

盟兄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盟兄 trong tiếng Việt

huynh trưởng kết nghĩa

Tra từ liên quan