Kết quả tra từ “盘秤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘秤pán chèng
盘秤: cân bao gồm đòn cân với đĩa cân; LT:臺|台[tai2]