Kết quả tra từ “盘根错节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盘根错节pán gēn cuò jié
盘根错节: rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn; vấn đề nan giải và ăn sâu