Kết quả tra từ “盗猎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盗猎dào liè
盗猎: săn trộm (săn bắt trái phép)
侠盗猎车手Xiá dào Liè chē shǒu
侠盗猎车手: Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)