Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗猎盜獵

dào liè

盗猎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗猎 trong tiếng Việt

săn trộm (săn bắt trái phép)

Tra từ liên quan