Kết quả tra từ “盖头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盖头gài tóu
盖头: che phủ; nắp; phủ lên; khăn trùm đầu; mạng che mặt
锅盖头guō gài tóu
锅盖头: tóc cắt úp tô