Kết quả tra từ “盖台广告”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盖台广告gài tái guǎng gào
盖台广告: (Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash