Kết quả tra từ “盔头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盔头kuī tou
盔头: mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn