Kết quả tra từ “盒带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盒带hé dài
盒带: băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]