盒带 là gì?
盒带 [hé dài] có nghĩa là băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2].
Nghĩa của từ 盒带 trong tiếng Việt
- băng cát xét
- viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带
- LT:盤|盘[pan2]
Cách đọc và ghi nhớ 盒带
盒带 được đọc là hé dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .