Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “监视居住”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
监视居住jiān shì jū zhù

监视居住: (luật Trung Quốc) giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát

Cụm từ