Kết quả tra từ “监织造”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
监织造jiān zhī zào
监织造: giám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh)