监织造 là gì?
监织造 [jiān zhī zào] có nghĩa là giám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh).
Nghĩa của từ 监织造 trong tiếng Việt
giám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh)
Cách đọc và ghi nhớ 监织造
监织造 được đọc là jiān zhī zào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát dệt may (chức vụ thời nhà Minh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .