Kết quả tra từ “监禁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
监禁jiān jìn
监禁: bỏ tù; giam giữ; tạm giam
终身监禁zhōng shēn jiān jìn
终身监禁: án tù chung thân