Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “监禁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
监禁
jiān jìn

bỏ tù; giam giữ; tạm giam

Cụm từ
终身监禁
zhōng shēn jiān jìn

án tù chung thân

Cụm từ