监禁 là gì?
监禁 [jiān jìn] có nghĩa là bỏ tù; giam giữ; tạm giam.
Nghĩa của từ 监禁 trong tiếng Việt
- bỏ tù
- giam giữ
- tạm giam
Cách đọc và ghi nhớ 监禁
监禁 được đọc là jiān jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ tù; giam giữ; tạm giam”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .