Kết quả tra từ “监测”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
监测jiān cè
监测: giám sát
中国无线电频谱管理和监测Zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè
中国无线电频谱管理和监测: Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)