Kết quả tra từ “监察部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
监察部Jiān chá bù
监察部: Bộ Giám sát
中共中央纪委监察部zhōng gòng zhōng yāng jì wěi jiān chá bù
中共中央纪委监察部: ủy ban kỷ luật đảng