Kết quả tra từ “盎格鲁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盎格鲁Àng gé lǔ
盎格鲁: Anglo
盎格鲁萨克逊Àng gé lǔ Sà kè xùn
盎格鲁萨克逊: Anglo-Saxon
盎格鲁撒克逊Àng gé lǔ Sā kè xùn
盎格鲁撒克逊: người Anglo-Saxon