Kết quả tra từ “盈亏自负”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盈亏自负yíng kuī zì fù
盈亏自负: tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân