Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盆子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盆子pén zi

盆子: cái chậu

Cụm từ
覆盆子fù pén zǐ

覆盆子: quả mâm xôi

Cụm từ
扣屎盆子kòu shǐ pén zi

扣屎盆子: biến ai đó thành kẻ thế tội; phỉ báng; vu khống

Cụm từ