Kết quả tra từ “盂方水方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盂方水方yú fāng shuǐ fāng
盂方水方: Chậu vuông thì nước trong đó cũng sẽ vuông. (thành ngữ)