Kết quả tra từ “皱眉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皱眉zhòu méi
皱眉: nhăn mặt; nhíu mày
皱眉头zhòu méi tóu
皱眉头: cau có; nhíu mày