Kết quả tra từ “皮面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮面pí miàn
皮面: lớp da; bề mặt; bìa da (của sách); mặt trống; phần da của giày
麸皮面包fū pí miàn bāo
麸皮面包: bánh mì nguyên cám