Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮面”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮面pí miàn

皮面: lớp da; bề mặt; bìa da (của sách); mặt trống; phần da của giày

Cụm từ
麸皮面包fū pí miàn bāo

麸皮面包: bánh mì nguyên cám

Cụm từ