Kết quả tra từ “皮质类固醇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮质类固醇pí zhì lèi gù chún
皮质类固醇: corticosteroid
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún
盐皮质类固醇: corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)