Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮质类固醇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮质类固醇pí zhì lèi gù chún

皮质类固醇: corticosteroid

Cụm từ
盐皮质类固醇yán pí zhì lèi gù chún

盐皮质类固醇: corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ