Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “皮质类固醇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
皮质类固醇
pí zhì lèi gù chún

corticosteroid

Cụm từ
盐皮质类固醇
yán pí zhì lèi gù chún

corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Cụm từ