Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮肉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮肉pí ròu

皮肉: da và thịt; hời hợt; thể xác (đau đớn); thuộc về cơ thể

Cụm từ
皮肉之苦pí ròu zhī kǔ

皮肉之苦: đau đớn thể xác; nghĩa đen: da thịt chịu khổ

Cụm từ