Kết quả tra từ “皮肉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮肉pí ròu
皮肉: da và thịt; hời hợt; thể xác (đau đớn); thuộc về cơ thể
皮肉之苦pí ròu zhī kǔ
皮肉之苦: đau đớn thể xác; nghĩa đen: da thịt chịu khổ