Kết quả tra từ “皮牙子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮牙子pí yá zi
皮牙子: (tiếng địa phương) hành tây (từ vay mượn từ tiếng Uyghur "piyaz")