Kết quả tra từ “皮毛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮毛pí máo
皮毛: lông thú; quần áo lông; da và lông; hời hợt; kiến thức hời hợt
略知皮毛lüè zhī pí máo
略知皮毛: biết sơ sơ về gì đó; hiểu biết hời hợt về một chủ đề; hiểu biết nông cạn