Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮毛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮毛pí máo

皮毛: lông thú; quần áo lông; da và lông; hời hợt; kiến thức hời hợt

Cụm từ
略知皮毛lüè zhī pí máo

略知皮毛: biết sơ sơ về gì đó; hiểu biết hời hợt về một chủ đề; hiểu biết nông cạn

Cụm từ