Kết quả tra từ “皮开肉绽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮开肉绽pí kāi ròu zhàn
皮开肉绽: thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)