Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮开肉绽皮開肉綻

pí kāi ròu zhàn

皮开肉绽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮开肉绽 trong tiếng Việt

thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)

Tra từ liên quan