皮开肉绽皮開肉綻 pí kāi ròu zhàn 皮开肉绽 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮开肉绽 trong tiếng Việt thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan