Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皮包”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
皮包pí bāo

皮包: túi xách; cặp tài liệu

Cụm từ
皮包骨头pí bāo gǔ tóu

皮包骨头: gầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨[pi2 bao1 gu3]

Thành ngữ
皮包公司pí bāo gōng sī

皮包公司: nghĩa đen: công ty va-li; công ty ma; công ty vỏ bọc; công ty không đáng tin cậy

Cụm từ