Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮包骨头皮包骨頭

pí bāo gǔ tóu

皮包骨头 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮包骨头 trong tiếng Việt

gầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨[pi2 bao1 gu3]

Tra từ liên quan