Kết quả tra từ “皖系军阀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皖系军阀Wǎn xì jūn fá
皖系军阀: Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929