Kết quả tra từ “皓首”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皓首hào shǒu
皓首: đầu tóc bạc; nghĩa bóng người già
皓首苍颜hào shǒu cāng yán
皓首苍颜: tóc bạc và má hóp xám (thành ngữ); tuổi già yếu đuối