Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “皑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ái

皑: (văn học) trắng như tuyết

Từ vựng
皑皑ái ái

皑皑: (văn học) trắng như tuyết; trắng tinh

Cụm từ
白雪皑皑bái xuě ái ái

白雪皑皑: tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)

Cụm từ