Kết quả tra từ “皑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皑ái
皑: (văn học) trắng như tuyết
皑皑ái ái
皑皑: (văn học) trắng như tuyết; trắng tinh
白雪皑皑bái xuě ái ái
白雪皑皑: tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)