Kết quả tra từ “皈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皈guī
皈: tuân theo; theo
皈依者guī yī zhě
皈依者: người quy y
皈依guī yī
皈依: quy y (một tôn giáo)