Kết quả tra từ “皇朝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇朝huáng cháo
皇朝: triều đình hoàng gia; chính quyền thời đế quốc
清皇朝Qīng huáng cháo
清皇朝: triều đại nhà Thanh (1644-1911)