Kết quả tra từ “皇冠上的明珠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇冠上的明珠huáng guān shàng de míng zhū
皇冠上的明珠: viên ngọc sáng nhất trên vương miện