Kết quả tra từ “皇冠”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇冠huáng guān
皇冠: vương miện (mũ đội đầu)
皇冠出版集团Huáng guān Chū bǎn Jí tuán
皇冠出版集团: Tập đoàn xuất bản Crown, Hồng Kông
皇冠出版Huáng guān chū bǎn
皇冠出版: Nhà xuất bản Crown, Hồng Kông
皇冠假日酒店Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn
皇冠假日酒店: Chuỗi khách sạn Crowne Plaza
皇冠上的明珠huáng guān shàng de míng zhū
皇冠上的明珠: viên ngọc sáng nhất trên vương miện