Kết quả tra từ “皇亲国戚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皇亲国戚huáng qīn guó qī
皇亲国戚: bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế