Kết quả tra từ “皆大欢喜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皆大欢喜jiē dà huān xǐ
皆大欢喜: mọi người đều vui mừng và hài lòng