Kết quả tra từ “的士高”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
的士高dí shì gāo
的士高: nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]