的士高 dí shì gāo 的士高 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 的士高 trong tiếng Việt nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan