Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
的士高

dí shì gāo

的士高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 的士高 trong tiếng Việt

nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]

Tra từ liên quan