的士高
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
的士高
nhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科[di2 si1 ke1]
Giản thể的士高
Phồn thể的士高
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng