Kết quả tra từ “百页窗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百页窗bǎi yè chuāng
百页窗: biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1]